Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sylphlike
01
mảnh mai, cao và thanh tú
having a tall, slim, and delicate physical appearance
Các ví dụ
Her sylphlike beauty and poise made her the perfect choice for the lead role in the romantic film.
Vẻ đẹp mảnh mai và dáng vẻ của cô ấy khiến cô trở thành sự lựa chọn hoàn hảo cho vai chính trong bộ phim lãng mạn.



























