sylphlike
Pronunciation
/sˈɪlflaɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sylphlike"trong tiếng Anh

sylphlike
01

mảnh mai, cao và thanh tú

having a tall, slim, and delicate physical appearance
approving
formal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sylphlike
so sánh hơn
more sylphlike
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her sylphlike beauty and poise made her the perfect choice for the lead role in the romantic film.
Vẻ đẹp mảnh mai và dáng vẻ của cô ấy khiến cô trở thành sự lựa chọn hoàn hảo cho vai chính trong bộ phim lãng mạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng