syllabication
sy
si
lla
ˌlæ
bi
bi
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
syllabification

Định nghĩa và ý nghĩa của "syllabication"trong tiếng Anh

Syllabication
01

phân âm tiết, sự chia âm tiết

the act of dividing words into syllables 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The syllabication of the word 'elephant' reveals that it is divided into three syllables: 'el-e-phant'. 

Việc phân âm từ 'voi' tiết lộ rằng nó được chia thành ba âm tiết: 'vo-i'.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng