Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to swot up
[phrase form: swot]
01
học kỹ, nghiên cứu kỹ lưỡng
to study thoroughly, especially in preparation for an exam
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
swot
thì hiện tại
swot up
ngôi thứ ba số ít
swots up
hiện tại phân từ
swotting up
quá khứ đơn
swotted up
quá khứ phân từ
swotted up
Các ví dụ
I have to swot up on history thoroughly to pass the final exam.
Tôi phải học kỹ lịch sử để vượt qua kỳ thi cuối cùng.



























