Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Swiss cheese
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Swiss cheeses
Các ví dụ
They sampled different varieties of Swiss cheese during their visit to a local dairy farm, learning about the cheese-making process.
Họ đã nếm thử các loại phô mai Thụy Sĩ khác nhau trong chuyến thăm trang trại bò sữa địa phương, tìm hiểu về quy trình làm phô mai.



























