swing voter
swing
ˈswɪng
sving
vo
vəʊ
vew
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "swing voter"trong tiếng Anh

Swing voter
01

cử tri dao động, cử tri chưa quyết định

a voter who does not consistently support one party and can influence the result of an election 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swing voters
Các ví dụ
Candidates focus their campaigns on winning over swing voters. 

Các ứng cử viên tập trung chiến dịch của họ vào việc thu hút cử tri dao động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng