Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Swimming pool
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swimming pools
Các ví dụ
My friend 's backyard has a small, but refreshing, swimming pool.
Sân sau của bạn tôi có một hồ bơi nhỏ nhưng mát mẻ.
02
hồ bơi
a building that provides people with a structure filled with water to swim in



























