Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweetener
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweeteners
Các ví dụ
Can you pass me the sugar packet? I need a sweetener for my tea.
Bạn có thể đưa cho tôi gói đường không? Tôi cần một chất làm ngọt cho trà của tôi.
02
mồi, sự hấp dẫn
anything that serves as an enticement
Cây Từ Vựng
sweetener
sweeten
sweet



























