Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sweetener
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweeteners
Các ví dụ
I prefer using honey as a natural sweetener in my morning oatmeal.
Tôi thích sử dụng mật ong như một chất làm ngọt tự nhiên trong bột yến mạch buổi sáng của mình.
02
mồi, sự hấp dẫn
anything that serves as an enticement
Cây Từ Vựng
sweetener
sweeten
sweet



























