sweetbread
sweet
ˈswi:t
svit
bread
brɛd
bred

Định nghĩa và ý nghĩa của "sweetbread"trong tiếng Anh

Sweetbread
01

lòng non, tuyến tụy

a type of meat that refers to the thymus or pancreas of a young animal 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sweetbreads
Các ví dụ
She cooked the sweetbread in a creamy mushroom sauce, and it turned out to be her favorite dish. 

Cô ấy nấu lòng non trong nước sốt nấm kem, và nó trở thành món ăn yêu thích của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng