Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sweet-smelling
01
thơm ngát, có mùi thơm ngọt ngào
having a pleasant and sweet aroma
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sweet-smelling
so sánh hơn
more sweet-smelling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sweet-smelling candles in the living room created a cozy atmosphere with their warm and sugary fragrance.
Những ngọn nến thơm ngọt ngào trong phòng khách đã tạo ra một bầu không khí ấm cúng với hương thơm ấm áp và ngọt ngào của chúng.



























