Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sweet-flavored
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sweet-flavored
so sánh hơn
more sweet-flavored
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sweet-flavored ice cream was a hit at the party.
Kem có vị ngọt đã thành công tại bữa tiệc.



























