LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Swedish
/swˈiːdɪʃ/
/swˈiːdɪʃ/
Adjective (1)
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Swedish"
swedish
TÍNH TỪ
01
Thụy Điển
belonging or relating to Sweden, its people, and language
Swedish
DANH TỪ
01
a North Germanic language spoken primarily in Sweden
Ví dụ
Swedish
design
is
known
for
its
simplicity
and
functionality
.
She
is
studying
Swedish
history
for
her
term paper
.
Volvo
is
a
well-known
Swedish
car manufacturer
.
ABBA
is
a
famous
Swedish
pop
band
.
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App