sus
sus
sʌs
sas
pusrusthuswuss

Định nghĩa và ý nghĩa của "sus"trong tiếng Anh

01

Sus, Sus

type genus of the Suidae 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
suses
01

đáng ngờ, khả nghi

suspicious, questionable, or likely untrustworthy 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sussest
so sánh hơn
susser
có thể phân cấp
Các ví dụ
He's acting really sus; I don't think he's telling the truth. 

Anh ấy hành động rất đáng ngờ; tôi không nghĩ anh ấy nói thật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng