Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sus
01
Sus, Sus
type genus of the Suidae
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
suses
sus
01
đáng ngờ, khả nghi
suspicious, questionable, or likely untrustworthy
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sussest
so sánh hơn
susser
có thể phân cấp
Các ví dụ
Why are you being so sus right now?
Tại sao bạn lại sus như vậy ngay bây giờ?



























