surveying
Pronunciation
/ˈsɝˌveɪɪŋ/, /sɝˈveɪɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "surveying"trong tiếng Anh

Surveying
01

trắc địa, khảo sát địa hình

the practice of measuring angles and distances on the ground so that they can be accurately plotted on a map
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng