sure enough
sure
ʃʊər
shuer
enough
ɪnʌf
inaf

Định nghĩa và ý nghĩa của "sure enough"trong tiếng Anh

sure enough
01

như dự đoán, quả thực

as supposed or expected 
thông tin ngữ pháp
02

quả nhiên, chắc chắn

in a way that is free from doubt or any reservation 
cụm từ kết hợp
Các ví dụ
I thought it would rain, and sure enough, it started pouring just as I stepped outside. 

Tôi nghĩ rằng trời sẽ mưa, và quả nhiên, trời bắt đầu đổ mưa ngay khi tôi bước ra ngoài.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng