Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sure-fire
01
chắc chắn, đảm bảo
bound to succeed or happen as expected
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sure-fire
so sánh hơn
more sure-fire
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chắc chắn, đảm bảo