sura
Pronunciation
/ˈsʊɹə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sura"trong tiếng Anh

01

bắp chân, cơ bắp chân

the muscular back part of the shank
sura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
suras
02

sura, sura

one of the chapters of the Quran
Các ví dụ
She listened carefully to the sura.
Cô ấy đã lắng nghe cẩn thận sura.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng