Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Superstar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
superstars
Các ví dụ
The actor became a superstar after his breakout role in the blockbuster movie.
Nam diễn viên trở thành một siêu sao sau vai diễn đột phá của mình trong bộ phim bom tấn.
Cây Từ Vựng
superstar
super
star



























