Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Superstar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
superstars
Các ví dụ
The singer 's latest album solidified her status as a global superstar.
Album mới nhất của ca sĩ đã củng cố vị thế của cô ấy như một siêu sao toàn cầu.
Cây Từ Vựng
superstar
super
star



























