Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Superconductivity
01
siêu dẫn, tính siêu dẫn
a phenomenon where certain materials conduct electricity without resistance when cooled to extremely low temperatures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Scientists are researching new materials to achieve superconductivity at higher temperatures.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các vật liệu mới để đạt được siêu dẫn ở nhiệt độ cao hơn.



























