supercilium
su
ˌsju:
syoo
per
ci
ˈsɪ
si
lium
liəm
liēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "supercilium"trong tiếng Anh

Supercilium
01

lông mày, vòng cung lông mày

the arch of hair above each eye 
supercilium definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
supercilia
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng