Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
superb
Các ví dụ
His superb posture and confident stride made him stand out in any crowd.
Tư thế tuyệt vời và bước đi tự tin của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong bất kỳ đám đông nào.
02
impressively splendid or magnificent
Các ví dụ
The sunset over the mountains was superb.
Cây Từ Vựng
superbly
superb



























