superb
Pronunciation
/suˈpɝːb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "superb"trong tiếng Anh

01

tuyệt vời, xuất sắc

extremely good
superb definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most superb
so sánh hơn
more superb
có thể phân cấp
Các ví dụ
His superb posture and confident stride made him stand out in any crowd.
Tư thế tuyệt vời và bước đi tự tin của anh ấy khiến anh ấy nổi bật trong bất kỳ đám đông nào.
02

tuyệt vời, tráng lệ

impressively splendid or magnificent
Các ví dụ
The sunset over the mountains was superb.
Hoàng hôn trên núi thật tuyệt vời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng