Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
superb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most superb
so sánh hơn
more superb
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had a superb sense of style, always impeccably dressed and effortlessly chic.
Cô ấy có một cảm giác tuyệt vời về phong cách, luôn ăn mặc hoàn hảo và thanh lịch một cách dễ dàng.
02
tuyệt vời, tráng lệ
impressively splendid or magnificent
Các ví dụ
The garden was superb, with exotic flowers and fountains.
Khu vườn tuyệt vời, với những bông hoa kỳ lạ và đài phun nước.
Cây Từ Vựng
superbly
superb



























