sunroof
sun
ˈsʌn
san
roof
ru:f
roof

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunroof"trong tiếng Anh

Sunroof
01

cửa sổ trần, nóc trần mở được

a part of a vehicle's roof that can slide open to have more light or ventilation 
sunroof definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunroofs
Các ví dụ
She opened the sunroof to enjoy the fresh air during the drive. 

Cô ấy mở cửa sổ trời để tận hưởng không khí trong lành trong khi lái xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng