to sunbathe
sun
ˈsʌn
san
bathe
beɪð
beidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunbathe"trong tiếng Anh

to sunbathe
01

tắm nắng, phơi nắng

to lie or sit in the sun in order to darken one's skin 
Intransitive
to sunbathe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sunbathe
ngôi thứ ba số ít
sunbathes
hiện tại phân từ
sunbathing
quá khứ đơn
sunbathed
quá khứ phân từ
sunbathed
Các ví dụ
During their beach vacation, they plan to sunbathe by the ocean. 

Trong kỳ nghỉ ở bãi biển, họ dự định tắm nắng bên bờ đại dương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng