Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sun visor
01
tấm che nắng, kính chắn nắng
a hinged flap above the windshield in a vehicle to shade the driver from sunlight
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sun visors
Các ví dụ
She pulled down the sun visor to shield her eyes from the glare of the sun.
Cô ấy hạ tấm che nắng xuống để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng chói chang.



























