sun visor
sun
ˈsʌn
san
vi
vaɪ
vai
sor
zər
zēr
British pronunciation
/sˈʌn vˈaɪzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sun visor"trong tiếng Anh

Sun visor
01

tấm che nắng, kính chắn nắng

a hinged flap above the windshield in a vehicle to shade the driver from sunlight
example
Các ví dụ
The sun visor had a mirror on its underside for checking his appearance.
Tấm che nắng có một tấm gương ở mặt dưới để kiểm tra ngoại hình của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store