Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
summery
01
mùa hè, thuộc mùa hè
typical of or connected to the season of summer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most summery
so sánh hơn
more summery
có thể phân cấp
Các ví dụ
They enjoyed a summery breeze by the lake.
Họ tận hưởng một làn gió mùa hè bên hồ.
Cây Từ Vựng
summery
summer



























