summery
su
ˈsʌ
sa
mme
ry
ri
ri
/sˈʌməɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "summery"trong tiếng Anh

summery
01

mùa hè, thuộc mùa hè

typical of or connected to the season of summer
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most summery
so sánh hơn
more summery
có thể phân cấp
Các ví dụ
They enjoyed a summery breeze by the lake.
Họ tận hưởng một làn gió mùa hè bên hồ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng