sufi
Pronunciation
/sˈuːfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sufi"trong tiếng Anh

01

sufi, thành viên của một giáo phái Hồi giáo cố gắng hợp nhất với Chúa thông qua cầu nguyện

a member of an Islamic sect that tries to become united with God through prayer, meditation, and living a simple and strict life
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sufis
01

thuộc Sufi, liên quan đến Sufism

of or relating to the Sufis or to Sufism
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng