Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sufficiently
thông tin ngữ pháp
trạng từ mức độ
Các ví dụ
She was sufficiently prepared to handle the complex questions during the interview.
Cô ấy đã được chuẩn bị đủ để xử lý các câu hỏi phức tạp trong cuộc phỏng vấn.
Cây Từ Vựng
insufficiently
sufficiently
sufficient
suffici



























