Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suffering
01
đau khổ, nỗi đau
feelings of mental or physical pain
02
đau khổ, khổ sở
the state of experiencing discomfort, distress, or hardship
Các ví dụ
His emotional suffering made it hard for him to focus on anything else.
Nỗi đau khổ tình cảm của anh ấy khiến anh khó tập trung vào bất cứ điều gì khác.
03
đau khổ, nỗi thống khổ
misery resulting from affliction
04
đau khổ
psychological suffering
suffering
01
đau khổ, đau đớn
feeling pain, distress, or hardship
Các ví dụ
The patient's suffering eyes revealed the toll of a prolonged illness, and the hospital staff worked diligently to provide comfort.
Đôi mắt đau khổ của bệnh nhân tiết lộ sự khó khăn của một căn bệnh kéo dài, và nhân viên bệnh viện làm việc chăm chỉ để mang lại sự thoải mái.
02
đau khổ, buồn phiền
troubled by pain or loss



























