Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suede leather
01
da lộn, nỉ da
a type of leather with a soft, napped surface that is created by sanding or buffing the underside of animal skin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























