Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suede
01
da lộn, vải giả da lộn
a fabric made to resemble suede leather
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
suedes
02
da lộn, da mềm mại
soft leather with a velvety surface, used for making shoes, jackets, etc.
Các ví dụ
The designer bag was made from suede, giving it a rich, elegant appearance that stood out from other materials.
Chiếc túi thiết kế được làm từ da lộn, mang lại vẻ ngoài sang trọng, thanh lịch nổi bật so với các chất liệu khác.



























