Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to sue
01
kiện, khởi kiện
to bring a charge against an individual or organization in a law court
Transitive: to sue sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
sue
ngôi thứ ba số ít
sues
hiện tại phân từ
suing
quá khứ đơn
sued
quá khứ phân từ
sued
Các ví dụ
The author opted to sue the publisher for copyright infringement.
Tác giả đã chọn kiện nhà xuất bản vì vi phạm bản quyền.



























