suddenly
su
ˈsʌ
sa
dden
dən
dēn
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "suddenly"trong tiếng Anh

suddenly
01

đột nhiên, bất ngờ

in a way that is quick and unexpected 
suddenly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Suddenly, she remembered where she had left her keys. 

Đột nhiên, cô ấy nhớ ra mình đã để chìa khóa ở đâu.

02

đột ngột, bất ngờ

quickly and without warning 
03

đột ngột, bất ngờ

on impulse; without premeditation 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng