Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to suckle
01
cho bú, bú
to feed a baby or young animal by drawing milk from the breast or teat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
suckle
ngôi thứ ba số ít
suckles
hiện tại phân từ
suckling
quá khứ đơn
suckled
quá khứ phân từ
suckled
Các ví dụ
The newborn suckled eagerly after birth.
Trẻ sơ sinh bú háo hức sau khi sinh.
02
cho bú, nuôi bằng sữa mẹ
give suck to
Cây Từ Vựng
suckled
suckling
suckle



























