Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to suckle
01
cho bú, bú
to feed a baby or young animal by drawing milk from the breast or teat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
suckle
ngôi thứ ba số ít
suckles
hiện tại phân từ
suckling
quá khứ đơn
suckled
quá khứ phân từ
suckled
Các ví dụ
Many mothers suckle their infants for the first six months.
Nhiều bà mẹ cho con bú trong sáu tháng đầu đời.
02
cho bú, nuôi bằng sữa mẹ
give suck to
Cây Từ Vựng
suckled
suckling
suckle



























