Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Suburb
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
suburbs
Các ví dụ
After years of living in the city, they decided to move to a suburb to enjoy a quieter lifestyle and more space for their growing family.
Sau nhiều năm sống ở thành phố, họ quyết định chuyển đến một vùng ngoại ô để tận hưởng lối sống yên tĩnh hơn và có thêm không gian cho gia đình đang phát triển của mình.



























