Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
substandard
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most substandard
so sánh hơn
more substandard
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company recalled the substandard products due to safety concerns.
Công ty đã thu hồi các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn do lo ngại về an toàn.
Cây Từ Vựng
substandard
standard



























