Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
substandard
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most substandard
so sánh hơn
more substandard
có thể phân cấp
Các ví dụ
The building 's substandard materials made it unsafe for residents.
Vật liệu dưới tiêu chuẩn của tòa nhà khiến nó không an toàn cho cư dân.
Cây Từ Vựng
substandard
standard



























