Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Subsidy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subsidies
Các ví dụ
The local council offers subsidies to businesses that implement environmentally friendly practices.
Hội đồng địa phương cung cấp trợ cấp cho các doanh nghiệp thực hiện các biện pháp thân thiện với môi trường.
Cây Từ Vựng
subsidize
subsidy



























