subsequent
sub
sʌb
sab
seq
si:k
sik
uent
wənt
vēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "subsequent"trong tiếng Anh

subsequent
01

tiếp theo, kế tiếp

occurring or coming after something else 
subsequent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The subsequent chapters of the book delve deeper into the protagonist's journey. 

Các chương tiếp theo của cuốn sách đi sâu vào hành trình của nhân vật chính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng