subscriber line
subs
səbs
sēbs
cri
ˈkraɪ
krai
ber
bər
bēr
line
laɪn
lain
/səbskɹˈaɪbə lˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subscriber line"trong tiếng Anh

Subscriber line
01

đường dây thuê bao, đường dây điện thoại

a telephone connection
subscriber line definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subscriber lines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng