Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
submissive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most submissive
so sánh hơn
more submissive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The submissive nature of the character in the novel highlighted the power dynamics at play.
Bản chất dễ bảo của nhân vật trong tiểu thuyết làm nổi bật động lực quyền lực đang diễn ra.
02
phục tùng, nô lệ
(of a slave or servant) showing an extreme amount of obedience that can be considered humiliating
Cây Từ Vựng
submissively
submissiveness
unsubmissive
submissive
submi



























