submersion
sub
səb
sēb
mer
ˈmɜ:
sion
ʃən
shēn
subversionsubmission

Định nghĩa và ý nghĩa của "submersion"trong tiếng Anh

Submersion
01

sự chìm, sự ngập

the process of going under the surface of a liquid, usually water 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
submersions
02

sự chìm, sự ngập nước

sinking until covered completely with water 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng