Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Submarine
Các ví dụ
Crew members aboard the submarine undergo rigorous training to operate and maintain its advanced systems.
Các thành viên phi hành đoàn trên tàu ngầm trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để vận hành và bảo trì các hệ thống tiên tiến của nó.
02
bánh mì tàu ngầm, submarine
a long sandwich made with a split roll and filled with meats, cheese, and various toppings such as lettuce, tomato, and condiments
Các ví dụ
The submarine was packed with ham, salami, and pickles.
Bánh mì dài được nhồi đầy giăm bông, xúc xích salami và dưa chuột muối.
submarine
01
dưới nước, ngầm dưới biển
located, existing, or occurring beneath the surface of the sea
Các ví dụ
The submarine landscape was rich with coral and marine life.
Cảnh quan dưới nước rất phong phú với san hô và sinh vật biển.
to submarine
01
phóng ngư lôi, tấn công bằng tàu ngầm
to launch an attack using a submarine
Các ví dụ
The navy trained crews to effectively submarine hostile ships.
Hải quân đã huấn luyện các thủy thủ đoàn để tàu ngầm tấn công hiệu quả các tàu địch.
02
cắt chân, đánh ngã bằng cách đánh vào chân
to knock someone down by striking their legs
Các ví dụ
The player submarined his opponent to stop the play.
Người chơi đã submarine đối thủ của mình để dừng trận đấu.
03
ném từ dưới, gửi từ dưới
to throw something with an upward, low, or sweeping motion from below the waist
Các ví dụ
He prefers to submarine rather than use an overhand throw.
Anh ấy thích ném từ dưới hơn là sử dụng cú ném từ trên vai.
04
điều khiển tàu ngầm, lái tàu ngầm
to operate or steer a submarine
Các ví dụ
Only a handful of people are certified to submarine at that depth.
Chỉ có một số ít người được chứng nhận để điều khiển tàu ngầm ở độ sâu đó.
05
lặn xuống, trượt dưới
to move or slide forward beneath or under something
Các ví dụ
She submarined beneath the wave before it broke.
Cô ấy lặn xuống dưới con sóng trước khi nó vỡ.



























