Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tàu ngầm lặn xuống một cách im lặng dưới những con sóng, tránh bị phát hiện bởi radar của kẻ thù.
bánh mì tàu ngầm, submarine
Cô ấy đã gọi một bánh mì dài với gà tây và phô mai cho bữa trưa.
dưới nước, ngầm dưới biển
Đội đã khám phá một hang động dưới biển ngoài khơi bờ biển.
phóng ngư lôi, tấn công bằng tàu ngầm
Con tàu được lệnh phóng ngư lôi vào khu trục hạm địch.
cắt chân, đánh ngã bằng cách đánh vào chân
Hậu vệ đã cố gắng hạ gục người chạy bóng bằng cách đánh vào chân.
ném từ dưới, gửi từ dưới
Người ném bóng đã ném tàu ngầm quả bóng qua đĩa.
điều khiển tàu ngầm, lái tàu ngầm
Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để điều khiển tàu ngầm trong các nhiệm vụ dưới biển sâu.
lặn xuống, trượt dưới
Thợ lặn đã lặn tàu ngầm dưới rạn san hô.



























