subjectivism
sub
səb
sēb
jec
ˈʤɛk
jek
ti
ti
vi
vi
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "subjectivism"trong tiếng Anh

Subjectivism
01

chủ nghĩa chủ quan, học thuyết chủ quan

a notion in philosophy according to which knowledge, moral values, and ethical obligations are subjective and there is no external or objective truth 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subjectivisms
Các ví dụ
Subjectivism asserts that truth and morality are relative to individual perspectives, rejecting the existence of universal or objective standards. 

Chủ nghĩa chủ quan khẳng định rằng chân lý và đạo đức là tương đối với quan điểm cá nhân, bác bỏ sự tồn tại của các tiêu chuẩn phổ quát hoặc khách quan.

02

chủ nghĩa chủ quan, thiên kiến chủ quan

the quality of being influenced by personal feelings, opinions, or perspectives rather than objective facts 
Các ví dụ
The critic's review reflected strong subjectivism, favoring personal taste over standards. 

Bài đánh giá của nhà phê bình phản ánh chủ nghĩa chủ quan mạnh mẽ, ưu tiên sở thích cá nhân hơn tiêu chuẩn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng