Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Subject area
01
lĩnh vực nghiên cứu, khu vực kỷ luật
a branch of knowledge
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subject areas
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lĩnh vực nghiên cứu, khu vực kỷ luật