Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stubbornly
01
một cách ngoan cố
In a way that shows firm resistance to change in opinion, behavior, or decision
Các ví dụ
She stubbornly continued the argument, unwilling to back down.
Cô ấy cứng đầu tiếp tục cuộc tranh cãi, không muốn lùi bước.
02
một cách cứng đầu, một cách ngoan cố
in a way that resists alteration, movement, or progress
Các ví dụ
Winter stubbornly held on, refusing to give way to spring.
Mùa đông cố chấp bám trụ, từ chối nhường chỗ cho mùa xuân.
Cây Từ Vựng
stubbornly
stubborn



























