Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strong suit
01
điểm mạnh, thứ mình giỏi nhất
something that one is exceptionally good at
Dialect
American
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Public speaking has never been my strong suit.
Nói trước đám đông chưa bao giờ là điểm mạnh của tôi.
02
a long suit including high cards
LanGeek



























