Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to strike up
[phrase form: strike]
01
bắt đầu, thiết lập
to begin something, particularly a conversation or relationship
Transitive: to strike up sth
Các ví dụ
The team members struck up a collaboration to work on the project together.
Các thành viên trong nhóm đã bắt đầu một sự hợp tác để cùng làm việc trên dự án.
02
bắt đầu chơi, khởi xướng
to begin playing a musical instrument, typically referring to the start of a performance or music session
Transitive: to strike up a piece of music
Các ví dụ
The DJ suddenly struck up a familiar tune, and the dance floor came to life.
DJ đột nhiên bắt đầu chơi một giai điệu quen thuộc, và sàn nhảy trở nên sống động.



























