Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to strike up
01
bắt đầu, thiết lập
to begin something, particularly a conversation or relationship
Transitive: to strike up sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
up
động từ gốc
strike
thì hiện tại
strike up
ngôi thứ ba số ít
strikes up
hiện tại phân từ
striking up
quá khứ đơn
struck up
quá khứ phân từ
struck up
Các ví dụ
The students struck up a study group to prepare for the upcoming exams.
Các sinh viên đã thành lập một nhóm học tập để chuẩn bị cho các kỳ thi sắp tới.
02
bắt đầu chơi, khởi xướng
to begin playing a musical instrument, typically referring to the start of a performance or music session
Transitive: to strike up a piece of music
Các ví dụ
The band decided to strike up a lively tune to get the crowd energized.
Ban nhạc quyết định bắt đầu một giai điệu sôi động để truyền năng lượng cho đám đông.



























