Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
strident
01
chói tai, the thé
loud and harsh-sounding, often causing discomfort
Các ví dụ
The strident screech of the brakes made everyone flinch.
Tiếng chói tai của phanh khiến mọi người giật mình.
02
chói tai, gắt gỏng
communicating in a manner that is forceful
Các ví dụ
The strident tone of the editorial angered many readers.
Giọng điệu gắt gỏng của bài xã luận đã làm nhiều độc giả tức giận.
03
chói tai, the thé
(of a speech sound) having a hissing or hushing quality, often associated with "s" or "sh" sounds
Các ví dụ
The strident sound of the " s " in " silk " cut through the silence.
Âm thanh chói tai của chữ "s" trong từ "lụa" xuyên qua sự im lặng.
Cây Từ Vựng
stridently
strident
stride



























