Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stressful
01
căng thẳng, gây lo lắng
causing mental or emotional strain or worry due to pressure or demands
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stressful
so sánh hơn
more stressful
có thể phân cấp
Các ví dụ
Moving to a new city can be stressful, especially when you do n't know anyone.
Chuyển đến một thành phố mới có thể căng thẳng, đặc biệt là khi bạn không quen biết ai.



























